
Xe máy là phương tiện di chuyển phổ biến nhất tại Việt Nam, chiếm đến 85% tổng số phương tiện giao thông. Do đó, thị trường xe máy Việt Nam cũng vô cùng đa dạng với nhiều thương hiệu, mẫu mã khác nhau. Dưới đây là một số mẫu xe máy phổ biến trên đường phố Việt Nam hiện nay:
- Honda Vision
Vision là mẫu xe ga phổ biến nhất tại Việt Nam, luôn nằm trong top 10 mẫu xe bán chạy nhất mỗi năm. Vision được đánh giá cao bởi thiết kế trẻ trung, hiện đại, phù hợp với cả nam và nữ. Xe cũng được trang bị nhiều tiện ích như cốp xe rộng rãi, hệ thống đèn LED hiện đại,…
- Honda Lead
Lead cũng là một mẫu xe ga phổ biến tại Việt Nam, đặc biệt là đối với phụ nữ. Lead được thiết kế thanh lịch, sang trọng, cùng cốp xe rộng rãi có thể chứa được 2 mũ bảo hiểm nửa đầu.
- Honda Air Blade
Air Blade là mẫu xe ga thể thao, phù hợp với nam giới. Xe được trang bị động cơ mạnh mẽ, cùng hệ thống đèn LED hiện đại.
- Yamaha Grande
Grande là mẫu xe ga cao cấp của Yamaha, được thiết kế sang trọng, lịch lãm. Xe được trang bị động cơ Blue Core thế hệ mới, giúp tiết kiệm nhiên liệu và vận hành êm ái.
- Yamaha Janus
Janus là mẫu xe ga giá rẻ của Yamaha, phù hợp với sinh viên và người có thu nhập thấp. Xe được trang bị động cơ Blue Core thế hệ mới, cùng thiết kế trẻ trung, hiện đại.
Ngoài ra, còn có một số mẫu xe máy phổ biến khác tại Việt Nam như Honda SH, Honda SH Mode, Yamaha Exciter,…
Giá xe máy tại Việt Nam được chia thành 3 phân khúc chính: giá rẻ, tầm trung và cao cấp.
- Phân khúc giá rẻ: Giá xe máy trong phân khúc này thường dưới 40 triệu đồng. Các mẫu xe phổ biến trong phân khúc này bao gồm: Honda Wave Alpha, Yamaha Sirius, Suzuki Viva,…
- Phân khúc tầm trung: Giá xe máy trong phân khúc này thường từ 40 – 70 triệu đồng. Các mẫu xe phổ biến trong phân khúc này bao gồm: Honda Vision, Honda Lead, Yamaha Grande,…
- Phân khúc cao cấp: Giá xe máy trong phân khúc này thường trên 70 triệu đồng. Các mẫu xe phổ biến trong phân khúc này bao gồm: Honda SH, Honda SH Mode, Yamaha Exciter,…
Dưới đây là bảng giá xe máy của một số mẫu xe phổ biến tại Việt Nam tính đến tháng 12 năm 2023:
Thương hiệu | Mẫu xe | Giá bán (triệu đồng) |
Honda | Vision | 30,29 – 31,29 |
Honda | Lead | 37,29 – 41,29 |
Honda | Air Blade | 41,29 – 54,99 |
Yamaha | Grande | 42,99 – 52,99 |
Yamaha | Janus | 27,99 – 32,99 |
Honda | SH Mode | 56,99 – 71,99 |
Honda | SH | 79,99 – 99,99 |
Yamaha | Exciter 155 VVA | 50,99 – 57,99 |
Giá xe máy tại Việt Nam có thể thay đổi theo từng thời điểm, tùy thuộc vào các yếu tố như thuế, phí, chương trình khuyến mãi của hãng,…
Honda Vision
- Tính năng
- Thiết kế trẻ trung, hiện đại, phù hợp với cả nam và nữ
- Kích thước nhỏ gọn, giúp dễ dàng di chuyển trong thành phố
- Động cơ eSP 110cc, giúp tiết kiệm nhiên liệu và vận hành êm ái
- Cốp xe rộng rãi, có thể chứa 2 mũ bảo hiểm nửa đầu
- Hệ thống đèn LED hiện đại
- Thông số kỹ thuật
- Động cơ: eSP 110cc, 4 kỳ, 1 xi-lanh, làm mát bằng dung dịch
- Công suất cực đại: 8,8 mã lực tại 7.500 vòng/phút
- Mô-men xoắn cực đại: 9,2 Nm tại 5.500 vòng/phút
- Hộp số: Vô cấp CVT
- Hệ thống phanh: Trước: phanh đĩa đơn, sau: phanh tang trống
- Kích thước: Dài x Rộng x Cao: 1.905 x 669 x 1.088 mm
- Chiều cao yên: 750 mm
- Trọng lượng: 96 kg
- Dung tích bình xăng: 4,2 lít
- Ưu điểm
- Thiết kế trẻ trung, hiện đại
- Động cơ tiết kiệm nhiên liệu, vận hành êm ái
- Cốp xe rộng rãi
- Hệ thống đèn LED hiện đại
- Nhược điểm
- Động cơ có dung tích nhỏ, nên khả năng vận hành chưa thực sự mạnh mẽ
- Giá bán tương đối cao so với một số mẫu xe ga khác trong cùng phân khúc
Honda Lead
- Tính năng
- Thiết kế thanh lịch, sang trọng, phù hợp với phụ nữ
- Kích thước lớn hơn Vision, giúp chở được nhiều đồ đạc hơn
- Động cơ eSP 125cc, mạnh mẽ hơn Vision
- Cốp xe rộng rãi, có thể chứa 2 mũ bảo hiểm full-face
- Hệ thống đèn LED hiện đại
- Thông số kỹ thuật
- Động cơ: eSP 125cc, 4 kỳ, 1 xi-lanh, làm mát bằng dung dịch
- Công suất cực đại: 11 mã lực tại 8.500 vòng/phút
- Mô-men xoắn cực đại: 11,6 Nm tại 7.000 vòng/phút
- Hộp số: Vô cấp CVT
- Hệ thống phanh: Trước: phanh đĩa đơn, sau: phanh tang trống
- Kích thước: Dài x Rộng x Cao: 2.062 x 742 x 1.130 mm
- Chiều cao yên: 760 mm
- Trọng lượng: 112 kg
- Dung tích bình xăng: 6,0 lít
- Ưu điểm
- Thiết kế thanh lịch, sang trọng
- Động cơ mạnh mẽ
- Cốp xe rộng rãi
- Hệ thống đèn LED hiện đại
- Nhược điểm
- Giá bán cao
- Kích thước lớn, khó di chuyển trong thành phố đông đúc
Honda Air Blade
- Tính năng
- Thiết kế thể thao, mạnh mẽ, phù hợp với nam giới
- Động cơ eSP+ 125cc, mạnh mẽ và tiết kiệm nhiên liệu
- Cốp xe rộng rãi, có thể chứa 2 mũ bảo hiểm full-face
- Hệ thống đèn LED hiện đại
- Thông số kỹ thuật
- Động cơ: eSP+ 125cc, 4 kỳ, 1 xi-lanh, làm mát bằng dung dịch
- Công suất cực đại: 11,2 mã lực tại 8.500 vòng/phút
- Mô-men xoắn cực đại: 11,7 Nm tại 5.000 vòng/phút
- Hộp số: Vô cấp CVT
Mua bảo hiểm xe máy bắt buộc khi sở hữu xe
Mua bảo hiểm xe máy bắt buộc là một yêu cầu pháp luật ở nhiều quốc gia, bao gồm Việt Nam. Để mua bảo hiểm xe máy bắt buộc, bạn cần thực hiện các bước sau:
1. Xác định loại bảo hiểm cần thiết:
- Bảo hiểm trách nhiệm dân sự: Yêu cầu bắt buộc để đảm bảo chi trả cho các thiệt hại gây ra cho người khác hoặc tài sản của họ do tai nạn mà bạn gây ra.
2. Liên hệ với các công ty bảo hiểm hoặc đại lý bảo hiểm:
- Gọi điện hoặc đến trực tiếp các công ty bảo hiểm hoặc đại lý bảo hiểm để tìm hiểu về các gói bảo hiểm xe máy bắt buộc.
3. Cung cấp thông tin cần thiết:
- Thông tin cá nhân của bạn và thông tin về chiếc xe máy (biển số, thông tin kỹ thuật, v.v.).
4. Lựa chọn gói bảo hiểm phù hợp:
- Hỏi về các gói bảo hiểm khác nhau và chọn gói phù hợp với nhu cầu và khả năng tài chính của bạn.
5. Thanh toán phí bảo hiểm:
- Thanh toán phí bảo hiểm theo hình thức bạn và công ty bảo hiểm đã thỏa thuận.
6. Nhận chứng chỉ bảo hiểm:
- Sau khi hoàn thành việc thanh toán, bạn sẽ nhận được chứng chỉ bảo hiểm để chứng minh việc mua bảo hiểm xe máy bắt buộc.
Tin khác:
bảo hiểm chăm sóc sức khỏe toàn diện
10 Lỗi Thường Gặp và Cách Khắc Phục Trên Xe Ô Tô
Tình hình xuất nhập khẩu hàng hóa ở Việt Nam trong năm 2023
Xu hướng du lịch trong nước của giới trẻ